TanroDictionary Sổ từ

dosing

/dˈəʊsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dose.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is dosing the child with medicine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép