TanroDictionary Sổ từ

dosology

/dəʊˈsɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phối tễ học.danh từ

Ví dụ

  1. The course covered dosology basics.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép