TanroDictionary Sổ từ

doted

/ˈdəʊtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của doteđộng từ

Ví dụ

  1. He doted on his granddaughter for years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép