TanroDictionary Sổ từ

doting

/ˈdəʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dote.động từ

Ví dụ

  1. She is doting on her new puppy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép