TanroDictionary Sổ từ

dotting

/dˈɒtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dot.động từ

Ví dụ

  1. She was dotting the page with stars.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép