Nghĩa tiếng Việt
- Máy nhân đôi.danh từ
Ví dụ
-
This voltage doubler is very efficient.
-
voltage doubler
máy nhân đôi thế hiệu
-
frequency doubler
máy nhân đôi tần số
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép