TanroDictionary Sổ từ

doubleton

/ˈdəbəltən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ đôi cùng hoa (quân bài).danh từ

Ví dụ

  1. She played a strong doubleton in the game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép