TanroDictionary Sổ từ

doubtfulness

/ˈdɑʊtfəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi.danh từ
  2. Tính đáng nghi, tính đáng ngờ; tính không rõ rệt, tính không chắc chắn.danh từ
  3. Sự do dự, sự lưỡng lự, sự nghi ngại.danh từ

Ví dụ

  1. There was doubtfulness in his answer.

  2. The doubtfulness of the results worried the team.

  3. Her doubtfulness kept her from deciding.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép