TanroDictionary Sổ từ

doubting

/ˈdaʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doubt.động từ

Ví dụ

  1. He is doubting the result now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép