TanroDictionary Sổ từ

doubtless

/ˈdɑʊtləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa, không còn hồ nghi gì nữa.D

Ví dụ

  1. She will doubtless finish the task today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép