TanroDictionary Sổ từ

doubts

/daʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của doubtđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He doubts the answer was correct.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép