Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dowel.động từ
Ví dụ
-
He is dowelling the wooden shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdaʊəlɪŋ/
He is dowelling the wooden shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép