Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dower.động từ
Ví dụ
-
He is dowering the room with old furniture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑʊərɪŋ/
He is dowering the room with old furniture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép