TanroDictionary Sổ từ

dowering

/ˈdɑʊərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dower.động từ

Ví dụ

  1. He is dowering the room with old furniture.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép