TanroDictionary Sổ từ

downgrading

/ˌdaʊnˈɡreɪdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của downgrade.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were downgrading the old account.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép