Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của downgrade.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They were downgrading the old account.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdaʊnˈɡreɪdɪŋ/
They were downgrading the old account.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép