TanroDictionary Sổ từ

downing

/ˈdaʊnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của down.động từ

Ví dụ

  1. He is downing his drink very fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép