Nghĩa tiếng Việt
- Xuôi dòng.D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The boat drifted downstream slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdaʊnˈstriːm/
The boat drifted downstream slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép