Nghĩa tiếng Việt
- , (viết tắt) của bulldozer.danh từ
Ví dụ
-
A dozer helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdoʊzɜː/
A dozer helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép