TanroDictionary Sổ từ

dragging

/ˈdræɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drag.động từ

Ví dụ

  1. They are dragging boxes across the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép