Nghĩa tiếng Việt
- Con chuồn chuồn.danh từ
Tiếng Nhật
- 蜻蛉とんぼchuồn chuồn
Ví dụ
-
A dragonfli landed on the water plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdræɡənˌflɑɪ/
A dragonfli landed on the water plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép