Nghĩa tiếng Việt
- Ống thoat nước.danh từ
Ví dụ
-
The drainpipe is blocked by leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdreɪnpaɪp/
The drainpipe is blocked by leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép