TanroDictionary Sổ từ

draughtiness

/drˈɑːftinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự có gió lùa, trạng thái có gió lùa.danh từ

Ví dụ

  1. The old house had strong draughtiness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép