TanroDictionary Sổ từ

draughting

/drɑːftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của draught.động từ

Ví dụ

  1. They were draughting the new plan together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép