Nghĩa tiếng Việt
- Đòn kéo, thanh toán.danh từ
Ví dụ
-
Attach the trailer to the drawbar carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdrɔˌbɑːr/
Attach the trailer to the drawbar carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép