TanroDictionary Sổ từ

dreading

/ˈdrɛdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dread.động từ

Ví dụ

  1. She is dreading the dentist visit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép