TanroDictionary Sổ từ

dreads

/ˈdredlɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dreadđộng từ

Ví dụ

  1. She dreads waking up late.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép