TanroDictionary Sổ từ

dredging

/drˈɛdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dredge.động từ

Ví dụ

  1. They are dredging the river for sand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép