Nghĩa tiếng Việt
- Sự dạy ngựa.danh từ
Ví dụ
-
She learned dressage at a riding school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdresɑːʒ/
She learned dressage at a riding school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép