Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dribble.động từ
Ví dụ
-
He is dribbling the ball downpour.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdrɪblɪŋ/
He is dribbling the ball downpour.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép