TanroDictionary Sổ từ

dribbing

/ˈdrɪblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dribble.động từ

Ví dụ

  1. He is dribbling the ball downpour.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép