TanroDictionary Sổ từ

dribblet

/ˈdrɪblət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lượng nhỏ, món tiền nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. He gave me a dribblet of change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép