TanroDictionary Sổ từ

drifted

/ˈdrɪftɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của driftđộng từ

Ví dụ

  1. We drifted after the long talk ended.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép