Nghĩa tiếng Việt
- Gỗ trôi giạt, củi rều.danh từ
Tiếng Nhật
- 流木りゅうぼくgỗ trôi dạt
Ví dụ
-
Driftwood washed up on the beach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdrɪftwʊd/
Driftwood washed up on the beach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép