TanroDictionary Sổ từ

drinks

/drɪŋks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liên quan đến rượu.tính từ

Ví dụ

  1. She kept all her drinks in a large cupboard.

  2. a drinks cupboard

    một tủ đựng rượu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép