Nghĩa tiếng Việt
- Xua đuổi (thú vật hoặc người).động từ
Tiếng Nhật
- 追い払うおいはらうxua đuổi, đuổi đi
- 吹き飛ばすふきとばすthổi bay, làm nổ tung
- 追い返すおいかえすđuổi về, xua đi, đẩy lùi
Ví dụ
-
Their unfriendliness drives customers away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép