Nghĩa tiếng Việt
- Trục dãn động.danh từ
Ví dụ
-
The mechanic checked the driving-axle again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdrɑɪvinˈæksəl/
The mechanic checked the driving-axle again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép