Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc thi lấy bằng lái xe.danh từ
Ví dụ
-
The driving-test made him nervous all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdrɑɪvinˈtɛst/
The driving-test made him nervous all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép