TanroDictionary Sổ từ

drizzling

/drˈɪzlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drizzle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. It was drizzling when we left the came.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép