Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drizzle.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
It was drizzling when we left the came.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/drˈɪzlɪŋ/
It was drizzling when we left the came.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép