TanroDictionary Sổ từ

droid

/drɔɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người máy (như người) = humanlike robot.danh từ

Ví dụ

  1. The droid carried boxes without help.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép