TanroDictionary Sổ từ

drokes

/ˈdrɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của drokedanh từ

Ví dụ

  1. The drokes darted through the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép