TanroDictionary Sổ từ

droningly

/ˈdrəʊnɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. O o, vo ve.D

Ví dụ

  1. The machine hummed droningli all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép