TanroDictionary Sổ từ

droughty

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạn hán.tính từ い
  2. Khô cạn; khát.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép