Nghĩa tiếng Việt
- Át tiếng (âm thanh khác).động từ
Tiếng Nhật
- 打ち消すうちけすphủ nhận, bác bỏ
Ví dụ
-
The music drowned out the sound of the phone ringing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/drˈaʊn ˈaʊt/
The music drowned out the sound of the phone ringing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép