Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drown.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He was drowning in work this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/draʊnɪŋ/
He was drowning in work this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép