TanroDictionary Sổ từ

drowning

/draʊnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drown.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was drowning in work this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép