TanroDictionary Sổ từ

drunkenness

/ˈdrəŋkənnəs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự say rượu.danh từ
  2. Chứng nghiện rượu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His drunkenness caused many mistakes.

  2. She saw the drunkenness yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép