TanroDictionary Sổ từ

drystone

/ˈdrɑɪˌstoʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cần hồ vữa.tính từ

Ví dụ

  1. They built a drystone wall beside the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép