TanroDictionary Sổ từ

duarchy

/ˈduːɑrki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhị đầu chính trị.danh từ

Ví dụ

  1. The article discussed a duarchi in history.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép