TanroDictionary Sổ từ

ducting

/ˈdʌktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống các ống.danh từ

Ví dụ

  1. The room needs more ducting for fresh air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép