TanroDictionary Sổ từ

ductule

/ˈdək(ˌ)tʃuːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống nhỏ; tiểu quản.danh từ

Ví dụ

  1. A tiny ductule carried the fluid away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép