Nghĩa tiếng Việt do, vì, bởigiới từ Nghĩa tiếng Anh because ofgiới từ Giải nghĩa tiếng Nhật 〜のため、〜が原因でgiới từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép