TanroDictionary Sổ từ

duffing

/dˈʌfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của duff.động từ

Ví dụ

  1. He is duffing the old jacket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép