Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của duff.động từ
Ví dụ
-
He is duffing the old jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈʌfɪŋ/
He is duffing the old jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép