TanroDictionary Sổ từ

dugong

/ˈduːɡɒŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A dugong swam slowly near the coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép