Nghĩa tiếng Việt
- Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).danh từ
Tiếng Nhật
- 儒艮ジュゴンbò biển (dugong)
Ví dụ
-
A dugong swam slowly near the coast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈduːɡɒŋ/
A dugong swam slowly near the coast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép